vĩ mô

vĩ mô

Vũ trụ vĩ mô là một chủ đề nghiên cứu quan trọng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về quy mô lớn, phạm vi rộng: "vĩ " mô tả những sự vật, hiện tượng, vấn đề được xem xéttầm tổng thể, bao quát, thường liên quan đến toàn bộ hệ thống, nền kinh tế, xã hội hoặc vũ trụ, trái ngược với "vi " (quy mô nhỏ, chi tiết).
    • Liên quan đến kinh tế học: Trong kinh tế, "vĩ " chỉ các yếu tố, chỉ số chính sách tác động đến toàn bộ nền kinh tế quốc gia hoặc toàn cầu, như tổng sản phẩm quốc nội (GDP), lạm phát, thất nghiệp.
  2. Danh từ (dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành):

    • Phạm vi lớn, tầm tổng thể: "vĩ " được dùng để chỉ khái niệm về quy mô rộng lớn, như trong "vũ trụ" (macrocosm).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Kinh tế môn học nghiên cứu nền kinh tếtầm tổng thể. (Kinh tế xem xét các chỉ số như GDP lạm phát.)
    • Cần cái nhìn để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu. (Cần nhìn nhận vấn đềquy mô toàn cầu.)
    • Chính sách ảnh hưởng đến mọi ngành kinh tế. (Chính sách của nhà nước tác động đến toàn bộ nền kinh tế.)
  • Danh từ:

    • Vũ trụ khái niệm đối lập với thế giới vi . (Vũ trụ bao gồm các thiên hà hệ sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quản lý": quản lýtầm tổng thể, bao quát toàn bộ hệ thống.

    • Nhà nước cần tăng cường quản lý để ổn định thị trường. (Quản lý tổng thể giúp điều tiết nền kinh tế.)
  • "phân tích": phân tích dựa trên dữ liệu tổng quát, không đi vào chi tiết.

    • Phân tích giúp dự báo xu hướng kinh tế dài hạn. (Phân tích tổng thể cung cấp cái nhìn toàn diện.)
Biến thể từ gần giống
  • vi (tính từ): thuộc về quy mô nhỏ, chi tiếttrái nghĩa với "vĩ ".

    • Kinh tế vi nghiên cứu hành vi của từng cá nhân hoặc doanh nghiệp. (Vi tập trung vào chi tiết nhỏ lẻ.)
  • học (danh từ): ngành nghiên cứu các hệ thống lớn, đặc biệt trong kinh tế vũ trụ học.

Từ đồng nghĩa
  • tổng thể: bao gồm tất cả các phần, toàn bộ.
  • bao quát: rộng khắp, không bỏ sót.
  • toàn cục: liên quan đến toàn bộ thế giới hoặc hệ thống.
Thành ngữ liên quan
  • nhìn xa trông rộng (thành ngữ): tầm nhìn bao quát, hiểu biếtcấp độ.
    • Lãnh đạo cần nhìn xa trông rộng để đưa ra chiến lược. (Tầm nhìn rộng lớn giúp hoạch định chính sách tổng thể.)

Từ chứa "vĩ mô"